Secoin Portal
Đang tải dữ liệu...


 

 Secoin Group   Liên hệ 
Tìm kiếm
  Trang chủGiới thiệuSản phẩmThư viện ảnhCatalogueĐăng ký nhận bản tin
English
Gạch nghệ thuật ngoài trời
Gạch sần nghệ thuật
Gạch terrazzo đa mầu
Gạch đá rối
Gạch Lavato
Gạch Sabbiato
Bê tông trang trí
Thông số kỹ thuật
Hướng dẫn thi công
Công nghệ sản xuất
Thư viện ảnh

Thông số kỹ thuật gạch nghệ thuật ngoài trời

Gạch terrazzo và gạch nghệ thuật Secoin đã được kiểm nghiệm tại các phòng thí nghiệm chuyên dụng tại Italy cho thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn Châu Âu và Quốc tế (BS 4131:1973 - Anh Quốc). Hiện gạch terrazzo và gạch nghệ thuật Secoin đang được áp dụng theo hệ thống quản lý chất lượng Quốc tế ISO 9001:2000.

CÁC CHỈ TIÊU CƠ LÝ

Chỉ tiêu

Mức chất lượng

Chỉ tiêu

Mức chất lượng

Sai lệch độ vuông góc, không lớn hơn

1 mm

Độ hút nước bề mặt, không lớn hơn

0,4 g/cm 2

Cong vênh mặt mài nhẵn, không lớn hơn

0,5 lần

Độ hút nước tổng, không lớn hơn

0,8 %

Độ mài mòn lớp mặt, không lớn hơn

0,45 g/cm 2

Cường độ uốn ngang, không nhỏ hơn

Ngoại trừ gạch RT-A, không nhỏ hơn

50 daN/cm



35 daN/cm

Độ chịu va đập, không nhỏ hơn

30 lần

Cường độ nén, không nhỏ hơn

200 daN/cm 2

Sứt góc lớp mặt

không

Độ cứng lớp bề mặt

Đạt

KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG SẢN PHẨM

Hình dạng hình học

Chiều dài cạnh

Chiều dày

Trọng lượng

Kích thước

Sai số

Kích thước

Sai số

Kích thước

Sai số

Hình vuông

200

± 0,5

21 - 23

± 1

2,2 - 2,4

± 0,2

Hình vuông

250

± 0,5

23 - 25

± 1

3,0 - 3,2

± 0,2

Hình vuông

300

± 0,8

26 - 28

± 1,3

5,2 - 5,7

± 0,3

Hình vuông

333

± 0,8

27 - 29

± 1,3

5,8 - 6,5

± 0,3

Hình vuông

400

± 1

29 - 31

± 1,3

11,5 - 12

± 0,5

Hình chữ nhật

250x250

±1

31 - 33

± 1,3

9,0 - 9,5

± 0,5

Hình lục lăng 250

±0,5

24 - 26

± 1

4,0 - 4,2

± 0,2

Hình vẩy cá

400x300

±0,8

28 - 30

± 1,2 Dấu sai số dùng trong TSKT

4,5 - 4,8

± 0,3 Dấu sai số dùng trong TSKT

Thông số kỹ thuật gạch Sabbiato

Gạch Sabbiato gồm có 02 chủng loại chính

- Gạch Sabbiato tự chèn

- Gạch Lát Sabbiato

Gạch Sabbiato tự chèn

Model

Kích thước (DxRxC)mm

Trọng lượng (kg/viên)

Số viên/m2

SAP - 1

200 x 100 x 60 2.5 50

SAP - 1/2

100 x 100 x 60 1.25 100

SAP - 6

225 x 112.5 x 60 3.2 40

SAP - 6/2

112.5 x 112.5 x 60 1.6 80

Loại gạch lát phẳng

Model Kích thước (DxRxC)mm Trọng lượng (kg/viên)

Số viên/m2

SOD - 25F

250 x 250 x 25 3.0 16

SOD - 30F

300 x 300 x 30 6.0 11.1
SOD - 33F 333 x 333 x 30 7.0 9

SOD - 40F

400 x 400 x 30 10.5 6.25

Loại gạch có rãnh

Model Kích thước (DxRxC)mm Trọng lượng (kg/viên)

Số viên/m2

SOD - 25F

250 x 250 x 25 3.0 16

SOD - 30F

300 x 300 x 30 6.0 11.1

SOD - 33F

333 x 333 x 30 7.0 9
SOD - 40F 400 x 400 x 30 10.5 6.25

Ngói mầu
Ngói sóng nhỏ
Ngói sóng lớn
Ngói giả đá
Ngói nghệ thuật
Ngói men gốm
Gạch nghệ thuật ngoài trời
Gạch sần nghệ thuật
Gạch terrazzo đa mầu
Gạch đá rối
Gạch Lavato
Gạch Sabbiato
Bê tông trang trí
Gạch sân vườn
Bộ trang trí vườn
Gạch lát trang trí
Gạch viền trang trí
Tường trang trí
Sản phẩm giả cây
Hạt đá trang trí
Gạch bể bơi
Gạch san hô
Gạch đá rối
Gạch Sabbiato
Gạch vân đá
Gạch viền bể bơi
Sàn Terrazzo nội thất
Sàn Terrazzo cao cấp
Gạch Terrazzo trong nhà
Gạch bông
Gạch 20x20x1,6 cm
Gạch 15x15x1,6 cm
Gạch 14x14x1,4 cm
Gạch viền - góc
Gạch ốp tường
Gạch bát giác
Gạch bông Terrazzo
Gạch hè đường
Gạch terrazzo ngoài trời
Gạch lát hè tự chèn
Gạch bãi đỗ xe
Gạch bó gốc cây
Gạch thoát nước
Gạch block bê tông
Gạch block xây tường
Gạch block kè bờ
Gạch bê tông nhẹ